Có 24 kết quả
Địa điểm làm việc
Kyushu, Okinawa region
Kyushu and Okinawa region
Có 24 kết quả Hiển thị từ 1 đến 24 kết quả

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe tải

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe tải

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-1

Shimohana Logistics Kokura Branch-1

Lái xe tải

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,661 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 小倉営業所-2

Shimohana Logistics Kokura Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,150 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 福岡第一営業所-1

Shimohana Logistics Fukuoka 1st Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,776 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 福岡第一営業所-1

Shimohana Logistics Fukuoka 1st Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,776 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 福岡第一営業所-2

Shimohana Logistics Fukuoka 1st Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,150 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 福岡第二営業所-2

Shimohana Logistics Fukuoka 2nd Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,569 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có phụ cấp làm ban đêm |Có phụ cấp làm thêm giờ |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 福岡第二営業所-2

Shimohana Logistics Fukuoka 2nd Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,150 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 鳥栖ICセンター-1

Shimohana Logistics Tosu IC Center-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,680 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 鳥栖ICセンター-2

Shimohana Logistics Tosu IC Center-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,120 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 鳥栖ICセンター-2

Shimohana Logistics Tosu IC Center-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,120 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 鳥栖ICセンター-2

Shimohana Logistics Tosu IC Center-2

Nhân viên vận hành tại các khu sân bãi (vận hành xe nâng …)

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,200 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 北九州営業所-1(FM北九州-1)

Shimohana Logistics Kitakyushu Branch-1 (FM Kitakyushu-1)

Lái xe

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,200 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có phụ cấp làm ban đêm |Có phụ cấp làm thêm giờ |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 北九州営業所-1(FM北九州-1)

Shimohana Logistics Kitakyushu Branch-1 (FM Kitakyushu-1)

Lái xe

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,200 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có phụ cấp làm ban đêm |Có phụ cấp làm thêm giờ |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 熊本営業所-1

Shimohana Logistics Kumamoto Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,628 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 熊本営業所-2

Shimohana Logistics Kumamoto Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,050 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có phụ cấp làm ban đêm |Có phụ cấp làm thêm giờ |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 鹿児島営業所-1

Shimohana Logistics Kagoshima Branch-1

Lái xe

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,617 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 鹿児島営業所-1

Shimohana Logistics Kagoshima Branch-1

Lái xe tải

*Nhân viên chính thức

Lương: lương theo giờ từ 1,617 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Cấp đồng phục |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động

シモハナ物流 鹿児島営業所-2

Shimohana Logistics Kagoshima Branch-2

Nhân viên làm việc tại các khu sân bãi

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,100 Yên trở lên

Trả tiền đi lại |Có đào tạo |Có tăng lương |Có hưởng lương |Có thể đi làm bằng ô tô |Có thể đi làm bằng xe máy |Có thể đi làm bằng xe đạp |Bảo hiểm xã hội |Bảo hiểm lao động |Có chế độ tuyển nhân viên chính thức

シモハナ物流 鹿児島営業所-2

Shimohana Logistics Kagoshima Branch-2

Nghiệp vụ chung

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,100 Yên trở lên